CÁC CÂU CHÀO TIẾNG NHẬT - 12 CÂU CHÀO HỎI PHỔ BIẾN NHẤT KHI GẶP NGƯỜI NHẬT

Lời chào rất quan trọng đối với nhiều nền văn hóa, Nhật Bản có quy tắc chào hỏi độc đáo. Dưới đây Dekiru sẽ đưa bạn qua những câu chào hỏi tiếng Nhật phổ biến nhất


Một số câu chào hỏi tiếng Nhật có cách sử dụng và ý nghĩa có thể khác với những gì bạn đã từng sử dụng, vì vậy bạn nên học những gì cần nói để cư xử thông minh với người Nhật.

Bạn đang xem: Các câu chào tiếng nhật

Câu chào hỏi tiếng Nhật

Từ aisatsu (挨 拶) là câu chào hỏi tiếng Nhật, tuy nhiên, nó không chỉ đơn thuần là lời chào.Trong nhiều nền văn hóa, chào hỏi là nói xin chào, mỉm cười hoặc gật đầu nhẹ với những người bạn biết. Ở Nhật Bản, aisatsu rất quan trọng và được dạy từ nhỏ. Ví dụ, không có gì lạ khi những đứa trẻ ở trường chào đón học sinh lớp cao hơn với một thái độ tôn trọng. Cũng rất quan trọng tại nơi làm việc, lời chào có thể tạo ra một môi trường làm việc tích cực và thúc đẩy giao tiếp giữa các đồng nghiệp.

Một điều thú vị khác cần lưu ý là khi chào hỏi người Nhật không hay bắt tay và cúi đầu phổ biến hơn.Vì tầm quan trọng của lời chào trong văn hóa Nhật Bản, Dekiru sẽ giới thiệu đến bạn câu chào hỏi tiếng Nhật.

1. Ohayō gozaimasu

Câu này tạm dịch là chào buổi sáng và thường được sử dụng trước 12 giờ trưa. Bạn có thể không dùng gozaimasu cho bạn bè thân thiết và gia đình để có một lời chào giản dị hơn, nhưng nên sử dụng cụm từ đầy đủ để chào người quen và cấp trên. Ở một số doanh nghiệp, người ta thường nói ohayō gozaimasu vào bất cứ lúc nào, ngay cả vào buổi tối, khi bạn lần đầu tiên ghé thăm hoặc chào hỏi ai đó lần đầu tiên vào ngày hôm đó.

2. Konnichiwa

Lời chào phổ biến nhất là konnichiwa - xin chào, có thể được sử dụng bất cứ lúc nào, mặc dù được sử dụng phổ biến nhất vào ban ngày từ 11 giờ sáng đến 5 giờ chiều. Nghĩa đen của konnichiwa là hôm nay, hoặc chính xác hơn là mặt trời, có thể sử dụng nó khi mặt trời lên. Konnichiwa có thể được sử dụng trong mọi tình huống với bất kỳ ai.

3. Konbanwa

Sau khoảng 6 giờ chiều hoặc hoàng hôn, bạn có thể sử dụng konbanwa, tạm dịch là buổi tối tốt lành, nghĩa đen là tối nay. Trái ngược với konnichiwa, konbanwa nghe có vẻ trang trọng hơn và hầu hết mọi người không sử dụng nó với những người quen biết.

4. Oyasumi Nasai

Câu này nghĩa đen là ‘hãy nghỉ ngơi’, hay ‘nghỉ ngơi tốt nhé’, nhưng nó thường dùng với nghĩa là chúc ngủ ngon.

5. Sayōnara & gokigenyō

Trái ngược với hình ảnh phổ biến, sayōnara không được sử dụng thường xuyên, nghĩa đen có nghĩa là “nếu như vậy”. Thậm chí ngày nay hiếm hơn là gokigenyō, nghĩa là tạm biệt, từ này trước đây thường được sử dụng cùng với sayōnara cho đến khoảng thời Edo, có nghĩa là “nếu như vậy thì tạm biệt”, như một lời chào hoàn toàn. Trong thời Meiji, đàn ông bắt đầu bỏ cái sau và chỉ nói sayōnara, trong khi phụ nữ sẽ trả lời, gokigenyō. Khoảng thời gian Showa, nhiều phụ nữ cũng bắt đầu thích sayōnara, và gokigenyō không thường được sử dụng cho đến ngày hôm nay.Trong số bạn bè, thường được nghe nhiều hơn là bye-bye (バ イ バ イ), jaane (じ ゃ あ ね), dewa (で は) hoặc mata ne (ま た ね). Mata ne (またね) chỉ đơn giản có nghĩa là “hẹn gặp lại (một lần nữa)”, vì vậy để nói “mai gặp lại” hoặc “tuần sau gặp lại”, bạn có thể nói, mata ashita (また明日) hoặc mata raishū (また来週).

6. Ittekimasu & itterasshai

Khi ai đó rời khỏi nhà hoặc văn phòng, họ nói, ittekimasu , nghĩa đen là “tôi đi và sẽ quay lại”, trong khi người ở lại nói itterasshai, nghĩa đen là “vui lòng đi và quay lại”. Chúng được sử dụng hàng ngày nhưng chỉ ở nhà hoặc văn phòng, vì nó chỉ có ý nghĩa khi họ sẽ đi và trở lại

7. Tadaima & okaeri

Cũng có một trao đổi tương tự khi trở về nhà hoặc đến văn phòng. Người trở về nói, tadaima hoặc tadaima modorimashita, nghĩa đen là giờ tôi đã quay lại rồi đây. Người chào đón anh ấy/cô ấy nói, okaeri, hoặc okaerinasai, có nghĩa là chào mừng trở lại.

8. Moshi moshi & osewa

Có một lời chào cụ thể chỉ được sử dụng khi nghe điện thoại. Bạn sẽ thường nghe moshimoshi trên điện thoại khi bắt đầu cuộc trò chuyện, để đảm bảo cả hai bên đều có thể nghe được câu thoại.Tuy nhiên, một cách lịch sự hơn để trả lời điện thoại ngày hôm nay là hai (は い) hoặc vâng, theo sau là tên bạn hoặc công ty của bạn rồi tên bạn, khi bạn đang thực hiện các cuộc gọi kinh doanh.Tương tự như các cuộc gặp mặt trực tiếp, một người gọi kinh doanh thường sẽ nói, osewa ni natte orimasu (お世話になっております) để thể hiện sự đánh giá cao về mối quan hệ.

9. Otsukaresama desu

Đây có lẽ là lời chào được sử dụng phổ biến nhất ở nơi làm việc, nhưng khá khó dịch. Động từ gốc tsukareru (疲れる) có nghĩa là mệt mỏi. Nó thường được sử dụng như một dấu hiệu nhận biết cho công việc khó khăn và hỗ trợ lẫn nhau do đó thường được nói sau khi làm việc.

10. Yōkoso & irasshaimase

Một trong những lời chào đầu tiên bạn nghe hoặc nhìn thấy tại sân bay ở Nhật Bản có thể là yōkoso, có nghĩa là chào mừng. Trong các cửa hàng và nhà hàng, mặt khác, khách hàng được chào đón nhiệt tình bởi irasshaimase, đó là một sự chào đón mà thường không mong đợi phản ứng lại.

Phong tục và cách cư xử rất quan trọng trong xã hội và văn hóa Nhật Bản. Cho dù bạn là khách du lịch, sinh viên hay công nhân, một trong những bước đầu tiên để sống ở Nhật Bản là làm quen với ngôn ngữ và văn hóa. Trên đây Dekiru đã giới thiệu đến bạn 10 câu chào hỏi tiếng Nhật, hãy chắc chắn sử dụng chúng trong những dịp khác nhau ở Nhật Bản!

Bạn là người mới bắt đầu học tiếng nhật? Vậy chắc chắn bạn sẽ băn khoăn về những cách chào hỏi thường dùng nhất khi giao tiếp với người Nhật nhỉ. Ya, chúng mình cùng khám khá nhé!

12 CÁCH CHÀO PHỔ BIẾN KHI GIAO TIẾP VỚI NGƯỜI NHẬT

1.Chào ban ngày

「こんにちは」(konnichiwa)= xin chào


*

Đây là câu chào chung, phổ biến nhất. Thường dùng khi gặp ai đó trong ngày. Ngoài ra cũng được sử dụng trong mail hoặc thư từ.

2.Chào buổi sáng


*

「おはようございます」(ohayougozaimasu)= chào buổi sáng, buổi sáng tốt lành

Câu chào dùng khi gặp ai đó vào buổi sáng một cách lịch sự. Nếu trong trường hợp bạn bè thân thiết, hoặc người trong gia đình bạn có thể dùng cách nói ngắn gọn là: おはよう(ohayo).

3.Chào buổi tối

*

「こんばんは」(konbanwa)= chào buổi tối

Câu nói được sử dụng khi gặp ai đó vào buổi tối. Với ý nghĩa tương tự như 「こんにちは」。

=> Bài viết giúp bạn học tiếng Nhật sơ cấp tốt hơn: CẨM NANG KINH NGHIỆM HỌC TIẾNG NHẬT CƠ BẢN CHO NGƯỜI MỚI BẮT ĐẦU TỪ A – Z

4.Chúc ngủ ngon

*

「おやすみなさい」(oyasuminasai)= chúc ngủ ngon

Câu nói khi chúc ai đó ngủ ngon. Bạn cũng có thể dùng cách nói ngắn gọn hơn là 「おやすみ」(oyasumi) khi nói với bạn bè thân thiết hoặc người trong gia đình.

5.Chào khi nghe điện thoại

*

「もしもし」(moshimoshi) = alo

Đây là câu chào được sử dụng khi nghe điện thoại của ai đó. Tương tự như câu nói : “alo” trong tiếng việt.

6.Lời chào khi lâu rồi mới gặp

「お久しぶりです」(ohisashiburi)= lâu lắm rồi nhỉ, lâu quá nhỉ!

Câu chào hỏi này thường được dùng khi lâu rồi mới gặp lại một người nào đó. Trong tiếng nhật có nghĩa: lâu rồi nhỉ?

*

7.Khi gặp ai đó lần đầu tiên

*

「初めまして。」(hajimemashite)

khi gặp ai đó lần đầu tiên , người Nhật sẽ dùng cách nói chào này để mở đầu. Tương tự như câu: “rất vui được gặp anh/chị”.

Sau khi giới thiệu tên, nghề nghiệp, quê quán thì ở cuối đoạn chào hỏi, người nhật sẽ nói:「どうぞ よろしく お願いします。」(douzo yoroshiku onegaishimasu)

Câu nói này cũng hay được sử dụng khi bạn nhờ ai đó làm gì nữa. Ví dụ: A.はじめまして。私は やまだです。Lần đầu gặp mặt, rất vui được làm quen với anh/chị. Tôi là Yamada.

Xem thêm: Blossom Blast Saga Trên App Store, Blossom Blast Saga

銀行員です。北海道から 来ました。Tôi là nhân viên ngân hàng.Tôi đến từ Hokkaido.

どうぞ よろしく お願いします。Rất mong được anh chị giúp đỡ.

B: こちらこそ よろしく お願いします。Chính tôi cũng mong anh chị giúp đỡ.

8.Khi muốn nói lời cảm ơn


*

「ありがとうございます。」(arigato gozaimasu) =cảm ơn anh/chị

Đây là câu nói cảm ơn 1 cách lịch sự trong tiếng nhật. Nếu dùng cho bạn bè thân thiết hoặc người trong gia đình bạn có thể nói ngắn gọn lại là:「ありがとう。」(arigatou)để đáp lại lời cảm ơn, người nhật sẽ nói:「どういたしまして。」(doitashimashite) = “ không có gì”

Hoặc dùng những cách nói phủ định khiêm tốn như:「いえ。」(ie) hoặc「いえいえ。」(ieie) = không, không có gì đâu.

Ví dụ:

A: 今日は 本当に ありがとうございました。Hôm nay cảm ơn anh chị rất nhiều ạ.B:どういたしまして。また、遊びに 来てくださいね。Không có gì đâu. Lần sau, anh/chị lại tới chơi nhé.

9.Khi muốn xin lỗi

Có khá nhiều cách xin lỗi mà bạn có thể dùng trong tiếng nhật, tùy theo mức độ thân thiết và tình huống. Thường khi xin lỗi người nhật sẽ cúi đầu nhẹ nhàng và nói theo các cấp độ như dưới đây:


*

Câu nói xin lỗi Mức độ lịch sự
「申し訳ございません。」(moshiwakegozaimasen)= Tôi xin lỗi anh/chị.Thường được sử dụng trong những tình huống trang trọng, lịch sự ví dụ như trong công việc.
「申し訳ありません。」(moshiwake arimasen)= Tôi xin lỗi anh/chị.Mức độ trang trọng thấp hơn 1 xíu, vẫn thường được dùng trong công việc, tiếp khách hàng .v.v
「すみません。」(sumimasen)= xin lỗiĐược sử dụng trong hội thoại hằng ngày
「ごめんなさい。」(gomennasai)= Xin lỗi nhéCách nói thân mật, thường được sử dụng với bạn bè thân thiết hoặc người thân trong gia đình.
「ごめん。」(gomen)= Xin lỗi nhéCách nói thân mật, thường được sử dụng với bạn bè thân thiết hoặc người thân trong gia đình.

Ví dụ:A:ぼく、スーパーへ 行きました。昼ごはんを 買ってきたよ。はい、これ、どうぞ。Tớ đi siêu thị. Tiện thể mua luôn cơm trưa cho cậu nè. Đây, cậu ăn đi.B:あ、すみません、ありがとうね。ôi, xin lỗi làm phiền cậu quá. Cảm ơn cậu nhé.

10.Khi ăn cơm

Trước khi ăn cơm, người nhật sẽ chắp hai tay lại, giơ trước ngực và nói:「いただきます。」(itadakimasu) với ý nghĩa cảm ơn đồ ăn thức uống nhận được. Câu nói này tương tự như thói quen mời gia đình ăn cơm của người việt.。


*

Sau khi ăn xong bữa, lại chắp hai tay lại giơ trước ngực và nói:「ごちそうさまでした。」(gochisosamadeshita) với ý nghĩa nôm na là: ” Cảm ơn vì bữa ăn ngon” hay “tôi đã dùng xong bữa rồi” để thể hiện cảm ơn vì bữa ăn. Câu nói này tương tự như thói quen khi ăn xong người việt cũng nói xin phép rời mâm cơm vậy.Cả hai cách nói này đều thể hiện sự trân trọng và biết ơn của người nhật đối với người đã nấu cho mình.

Ví dụ:A:遠慮(えんりょう)なく 食べてくださいね。Đừng khách sáo, hãy ăn đi nhé.B:はい、いただきます。おいしいい~~Dạ vâng, mời mọi người ăn ạ. Ôi ngon quá đi~

11.Khi đi ra ngoài hoặc trở về nhà

Khi đi ra ngoài, người đi sẽ nói:「いってきます。」(ittekimasu) với nghĩa: “con/tôi/mình ~ đi đây lát rồi về”còn người ở nhà sẽ đáp lại là:「いってらっしゃい。」(itterasshai) với nghĩa: “ anh/ chị/ con/ .. đi nhé”

Khi trở về nhà,chúng ta sẽ nói:「ただいま。」(tadaima) với nghĩa là: “con/tôi/mình ~ về rồi ạ”người ở nhà sẽ đáp lại là:「おかえりなさい。」(okaerinasai)hoặc「おかえ」(okaeri) nếu muốn thể hiện sự thân mật hơn với nghĩa: “con/tôi/mình ~ về rồi đấy à” hoặc “ mừng anh/chị/con… về nhà”


Ví dụ:A:ちょっと 郵便局(ゆうびんきょく)へ。行ってきます。Con đi ra bưu điện chút đây ạ.B:行ってらっしゃい。Con đi nhé.A:ただいま。お母さん、お腹(なか) 減(へ)ったよ。何か 食べ物(たべもの)ある?Con về rồi đây. Mẹ ơi, đói quá, có gì ăn không mẹ?
B:お帰り。冷蔵庫(れいぞうこ)に ケーキ あるよ。Con về đấy à. Trong tủ lạnh có bánh kem đó.

=> Gặp khó khăn khi mới học Kanji? Bạn đã biết những phương pháp này chưa: Tổng hợp phương pháp học Kanji N5 – N2 tiến bộ ngay chỉ trong 2 tuần

12.Khi tạm biệt

*

Khi tạm biệt, người nhật sẽ nói: 「じゃ、また」(ja,mata) với ý nghĩa: gặp cậu/bạn/ anh chị sau nhé. Hoặc sử dụng cách nói thân mật:「またね」(matane).

Giới trẻ thì hay sử dụng: 「バイバイ」(baibai) mượn từ tiếng nước ngoài “bye bye”. Cách nói này cũng giống như cách nói các bạn trẻ Việt Nam hay sử dụng nhỉ? :))

Trong trường hợp thời gian lâu sau mới gặp lại thì chúng ta sẽ nói:「きをつけて」(kiotsukete) với ý nghĩa: “hãy chú ý sức khỏe nhé” hay “ giữ gìn sức khỏe nhé”.

tvqn.edu.vn TẶNG BẠN MỘT THƯ VIỆN TIẾNG NHẬTMIỄN PHÍHỌC KAIWA VÀ LUYỆN JLPT Ở MỌI TRÌNH ĐỘ

Tha hồ học tiếng Nhật mọi lúc mọi nơi với tài liệu đông đảo!

Thư viện tiếng Nhật “2 TRONG 1” tích hợp học Kaiwa và ôn luyện JLPT với:

Hệ thống 125 video phân cấp cụ thể theo mọi cấp độ, từ bảng chữ cái sơ cấp N5 tới cao cấp N1.Kho tài liệu với gần 50 cuốn ebook được thiết kế bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm tới từ tvqn.edu.vn Nihongo.Nội dung chuyên sâu đặc biệt về từ vựng, chữ hán, ngữ pháp phục vụ kì thi JLPT.Hình thức học qua video vui nhộn, dễ học, dễ nhớ phù hợp để tự luyện Kaiwa tại nhà.
*

Ngoài ra, tvqn.edu.vn Nihongo có các khoá học tiếng Nhật sơ cấp theo phương pháp hoàn toàn mới – lộ trình học cá nhân hoá phù hợp với từng học viên. Nếu bạn đang đi tìm một cách học hiệu quả, đừng ngại liên hệ chúng mình để được tư vấn miễn phí nha:

Tìm hiểu về khoá online
Tìm hiểu về khoá offline
Khoá học giao tiếp tiếng Nhật với giáo viên bản địa

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

x

Welcome Back!

Login to your account below

Retrieve your password

Please enter your username or email address to reset your password.